[𝟭𝟮 𝗰𝗵𝗼̀𝗺 𝘀𝗮𝗼] 𝗧𝗵𝗲 𝗛𝗲𝗶𝗿 𝗼𝗳 𝗔𝘀𝗵
Chương 4
NHÀ MARLOWE
Làng Ottery St. Catchpole, Devon – năm 1926
Ngôi làng Ottery St. Catchpole nằm nép mình bên bờ sông Otter, nơi những cánh đồng xanh trải dài đến tận chân trời và không khí lúc nào cũng thoang thoảng mùi cỏ mới cắt. Với người Muggle, đây là một ngôi làng nhỏ yên bình, nổi tiếng với nhà thờ cổ và cây cầu đá bắc qua sông. Nhưng với những phù thủy, Ottery St. Catchpole còn nổi tiếng bởi một điều khác: đó là nơi sinh sống của một số dòng họ phù thủy lâu đời nhất nước Anh.
Và nổi bật nhất trong số đó, ít nhất là về độ ồn ào, chính là gia đình Marlowe.
Ngôi nhà của gia đình Marlowe, hay còn được gọi với cái tên thân mật là The Burrow of the Marlowes, nằm ở rìa phía tây của làng, cách con đường chính chừng nửa dặm, ẩn mình sau một hàng cây sồi già rêu phong. Đó không phải một ngôi nhà, mà là một cụm nhà bởi vì qua nhiều thế hệ, các thành viên gia đình Marlowe đã xây thêm phòng, thêm tầng, thêm cầu thang, cho đến khi nó trông giống một mớ hỗn độn những ống khói, cửa sổ hình thù kỳ lạ, và những mái nhà chồng lên nhau như thể một người khổng lồ say rượu đã xếp các khối gỗ lên nhau rồi bỏ đi.
Nhưng đó là một mớ hỗn độn ấm cúng.
Tường nhà được quét vôi trắng, nhưng đã ngả sang màu kem nhạt vì những cơn mưa. Mái ngói đỏ sẫm, chỗ lồi chỗ lõm, có chỗ còn mọc cả một bụi cây nhỏ, nhưng không ai biết làm thế nào cây có thể mọc trên mái nhà, và cũng chẳng ai quan tâm. Bên ngoài, một tấm biển gỗ cũ kỹ treo trên cổng, trên đó viết bằng chữ vàng óng:
MARLOWE
"Nơi nào có lửa, nơi đó có khói... và Marlowe"
Khu vườn trước nhà rộng chừng một mẫu Anh, được bao quanh bởi một hàng rào thấp bằng đá xanh. Trong vườn trồng đủ loại rau củ, thảo mộc, và một số cây có tính chất... nghi vấn. Ở góc vườn, một cây bí ngô đang phình to với tốc độ báo động, quả bí lớn đến nỗi có thể nhốt một người trưởng thành vào bên trong. Ở góc khác, một cây cà chua đang tranh cãi với một cây khoai tây về vấn đề ánh sáng mặt trời và hình như cây khoai tây đang thắng, bởi vì mấy quả cà chua đỏ rực đang lắc lư giận dữ về phía đám khoai tây.
Vào buổi sáng cuối tháng Bảy năm 1926, khi những tia nắng đầu tiên chiếu qua khe rèm cửa, căn nhà Marlowe đã rộn ràng như một tổ ong.
Trong bếp, một căn phòng lớn với trần nhà cao vút và những chiếc nồi đồng sáng loáng treo trên tường, bà Margaret Marlowe đang bận rộn bên chiếc bếp lò kỳ diệu - một cái lò có thể tự động quậy trứng, lật bánh, và nhắc nhở chủ nhân khi thức ăn sắp cháy. Bà Margaret năm nay bốn mươi tám tuổi, nhưng trông trẻ hơn tuổi nhờ đôi mắt xanh sáng và nụ cười thường trực trên môi. Mái tóc nâu của bà được buộc cao thành một búi tròn, nhưng lúc nào cũng có vài lọn tóc tuột ra, rũ xuống hai bên má. Bà mặc một chiếc tạp dề trắng có in hình một con gà mái đang đội mũ phù thủy, và bà đang huýt sáo một giai điệu nào đó vui tai.
"Abe, con phụ em con đỡ cái đĩa bánh xuống bàn đi!" Bà gọi với lên cầu thang, giọng vang vọng khắp nhà.
Trên tầng hai, một cánh cửa mở ra. Abraham Marlowe bước ra. Đó anh cả của gia đình, hai mươi mốt tuổi, cao lớn, vai rộng, và sở hữu một mái tóc vàng khè được cắt ngắn gọn gàng. Anh làm việc cho ngân hàng Gringotts với tư cách là một Curse-Breaker (Người giải lời nguyền) và công việc đó đã khiến anh đi khắp thế giới, từ kim tự tháp Ai Cập đến những tàn tích cổ ở Nam Mỹ. Abraham có khuôn mặt điển trai nhưng nghiêm nghị, giống cha anh thời trẻ, nhưng đôi mắt anh lại có một sự ấm áp mà ông chưa bao giờ có được.
"Vâng, thưa má." Abraham đáp, giọng trầm ấm, và anh bước xuống cầu thang, cầm theo một chồng đĩa bánh cao ngất.
Ngay sau lưng anh, một cô bé tóc vàng bật ra khỏi phòng như một viên đạn. Đó là Giselle Marlowe, mười một tuổi, con út và cũng là con gái duy nhất của gia đình. Giselle có mái tóc vàng y chang anh trai, hơi rối, và đôi mắt xanh lục to tròn, lúc nào cũng sáng lên như thể vừa phát hiện ra một bí mật thú vị. Cô bé mặc một chiếc váy hoa màu vàng nhạt, nhưng vì chạy quá nhanh nên váy xoắn hết cả lên, để lộ đôi tất dài không cùng màu, một chiếc xanh, một chiếc hồng.
"Má ơi! Má ơi!" Giselle lao vào bếp, suýt đâm sầm vào chiếc bàn ăn dài. "Con có thể mua một con cú được không ạ? Hay một con mèo? Hay một con cóc? Con muốn một con cóc màu tím!"
"Em không thể mua một con cóc màu tím, Gigi." giọng nói lười biếng vọng ra từ cầu thang. "Bởi vì cóc màu tím không tồn tại. Và nếu nó tồn thật, nó chắc chắn sẽ cắn em."
Lewis Marlowe bước xuống cầu thang với dáng điệu của một kẻ vừa mới ngủ dậy và chẳng quan tâm đến việc ai đó đã dậy từ hai tiếng trước. Cậu mười lăm tuổi, học năm thứ năm tại Hogwarts, và là đứa con mà bà Margaret thường gọi là "đứa khiến tôi muốn nhổ tóc mình từng sợi". Lewis có mái tóc vàng rối tung (chắc do cậu mới ngủ dậy) khiến cậu trông như một tên cướp biển vừa ngã từ tàu xuống biển. Cậu cao, gầy, nhưng các cơ bắp lại rất săn chắc. Đôi mắt cậu màu xanh lá cây, với một vẻ tinh nghịch và bất cần, như thể cậu đang nghĩ về điều gì đó rất buồn cười và chỉ chờ ai đó hỏi để kể.
Ngay sau Lewis, Stuart Marlowe bước xuống. Stuart mười bốn tuổi, học sinh năm thứ ba nhà Slytherin, và nếu có một từ để miêu tả cậu thì đó là đối lập với anh trai mình. Stuart cũng sở hữu mái tóc vàng như các anh em của mình và được cắt ngắn gọn gàng. Cậu thấp hơn Lewis một chút, nhưng vai rộng hơn, dáng người vạm vỡ hơn. Khuôn mặt cậu góc cạnh, điển trai nhưng ít nói, và đôi mắt xanh của cậu lúc nào cũng có vẻ trầm tư, như thể đang giải một bài toán khó trong đầu. Khác với Lewis, người lúc nào cũng như sắp bật cười, Stuart có một vẻ mặt lạnh lùng, gần như nghiêm nghị nhưng sâu bên trong, như mẹ cậu vẫn nói "thằng bé ấm áp như một lò sưởi, chỉ là nó không muốn ai biết thôi".
Cả ba người con trai bước vào bếp cùng một lúc, và ngay lập tức, căn bếp chật kín.
Bàn ăn của gia đình Marlowe là một chiếc bàn gỗ dài, có thể ngồi thoải mái mười hai người nhưng họ chỉ có sáu. Phần còn lại của bàn thường chất đầy sách, báo, tất, và đôi khi là một con chuột lang bị lạc. Trên bàn, bữa sáng đã bày biện: một núi bánh kếp vàng ươm, một đĩa thịt xông khói chiên giòn, một bát trứng ốp la lớn, một rổ bánh mì nướng kèm bơ và mứt, một bình sữa ấm, và một ấm trà to đùng tự động rót nước vào tách khi có người gõ nhẹ.
"Ngồi xuống hết đi." bà Margaret ra lệnh, giọng bà như một người đang cố gắng kiểm soát một đàn mèo hoang vậy.
Abraham ngồi xuống đầu bàn, Lewis ngồi đối diện với Stuart, và Giselle nhảy chồm lên chiếc ghế cạnh Abraham, mắt vẫn sáng lên vì hào hứng.
"Ba đâu rồi ạ?" Giselle hỏi, vừa nhét một miếng bánh kếp vào mồm.
"Đêm qua ba con có ca trực ở Bộ." bà Margaret nói, tay đang rót trà. "Chắc cũng sắp về rồi. Các con biết mà, lúc nào ông ấy cũng bận rộn với mấy giấy tờ linh tinh."
Đúng lúc đó, cửa bếp mở tung. Một người đàn ông cao lớn, tóc vàng khè bạc màu, bước vào với bộ dạng mệt mỏi rã rời, áo choàng xộc xệch, cà vạt lệch sang một bên. Đó là ông Barnaby Marlowe, cha của bọn họ. Ông làm việc tại Bộ Pháp thuật, thuộc Văn phòng Quản lý Sinh vật Huyền bí, chuyên xử lý giấy tờ liên quan đến rồng và các sinh vật cấp độ cao. Công việc của ông không nguy hiểm như của Abraham, nhưng nó khiến ông phải làm thêm giờ kinh niên và đêm qua là một trong những đêm đó.
"Chào cả nhà!" ông Barnaby nói, giọng trầm ấm. Ông cởi áo choàng, vứt lên móc cạnh cửa, và bước đến bàn ăn. "Có còn gì để ăn không? Bộ không có chỗ ăn nào tử tế cả."
"Anh ngồi xuống đi." bà Margaret nói, đẩy một đĩa bánh kếp về phía chồng. "Em đã để phần cho anh rồi."
Ông Barnaby ngồi xuống ghế đầu bàn, cạnh Abraham, và bắt đầu ăn ngấu nghiến như thể đã nhịn đói cả tuần. Mái tóc vàng của ông, giờ đã điểm nhiều sợi bạc, rũ rối trước trán. Ông có khuôn mặt góc cạnh, từng rất điển trai thời trẻ, giờ đã hằn những nếp nhăn do áp lực công việc. Nhưng đôi mắt xanh lục của ông thứ mà cả bốn đứa con đều thừa hưởng vẫn sáng lên mỗi khi nhìn gia đình.
"Abe này, đợt này con được nghỉ mấy ngày đấy?" Ông Barnaby nuốt một miếng bánh kếp, quay sang Abraham.
"Gringotts cho con nghỉ ba ngày, ba ạ. Sáng mốt con phải lên đường sang Ai Cập."
"Ai Cập? Lần này đi bao lâu?" Bà Margaret hỏi, tay vẫn đang rót thêm sữa cho Giselle.
"Khoảng ba tuần, má ạ. Có thể hơn nếu lời nguyền phức tạp."
Giselle, đang nhồi nhét bánh kếp vào miệng chen vào: "Anh Abe! Lần này đi Ai Cập, anh phải mang về cho em một thứ gì đó thú vị nhé! Không phải giấy cói khô héo đâu, mà là... một con rồng con ấy! Hay một cái bùa hộ mệnh hình bọ hung biết nói chuyện! Hay một quả trứng vàng!"
Abraham phì cười. "Rồng con không thể gửi qua chim cú được, Gigi."
"Thế thì anh ẵm về!" Giselle giậm chân dưới ghế.
"Gigi, ngồi yên! Con làm đổ sữa ra bàn bây giờ." Bà Margaret quát, nhưng giọng bà cũng đầy bất lực. "Để anh con đi làm việc chứ không phải đi săn bắn."
Stuart, ngồi im từ nãy giờ bỗng lên tiếng: "Lời nguyền cấp độ mấy vậy, Abe?"
"Cấp độ năm, có lẽ sáu." Abraham đáp. "Có một lời nguyền trông giống bệnh dịch của Apep. Nghe nói đội trước đã mất hai người vì nó."
Nghe đến đây tự nhiên không khí trong nhà chùng xuống. Bà Margaret lườm chồng một cái, ra hiệu đổi chủ đề, bà không hề thích nghe mấy chuyện kiểu này chút nào.
"Khụ... Ờm...Vậy thì con phải cẩn thận đó. À mà, nghe nói hôm nay các con đi Hẻm Xéo hả?" Ông Barnaby hiểu ý vợ, nhanh chóng đổi hướng câu chuyện. "Ba đi với mấy đứa được chứ? Ba xin nghỉ ngày hôm nay rồi."
"Thật ạ? Thế thì tuyệt quá! Con muốn mua một con cú và một con cóc màu tím." Giselle reo lên, nhảy khỏi ghế chạy sang ôm ông.
"Một con cóc màu tím ư? Sao ba không biết có loài như thế tồn tại nhỉ?" Ông Barnaby cười, xoa đầu con gái, còn Giselle thì ranh mãnh cười một tiếng.
"Hy vọng lần này ba đủ sức đi với con bé. Con nhớ lần gần nhất ba đi chơi với gia đình," Lewis nói. "ba đã ngủ gật trong quán rượu đến nỗi người ta tưởng ba chết."
"Lew!" bà Margaret lại quát, nhưng lần này bà không nhịn được cười.
Ông Barnaby cũng cười. "Chà, lần đó thật là xấu hổ nhỉ. Nhưng hôm nay ba hứa sẽ không ngủ gật. Mà này," ông quay sang nhìn Giselle. "năm nay con vào Hogwarts rồi, nhanh thật. Ba nhớ ngày xưa ba cũng háo hức lắm."
"Ba thuộc nhà nào ạ?" Giselle hỏi, mắt sáng lên.
"Hufflepuff." ông Barnaby nói. "Cũng hơi nhạt nhẽo một tí, nhưng ổn."
"Hufflepuff là nhà tốt." Bà Margaret lên tiếng. "Nhưng-"
"Vâng, Hufflepuff tốt nhưng làm sao bằng được Ravenclaw đúng không má? Con biết tỏng má sẽ nói câu đó vì người duy nhất trong nhà này thuộc Ravenclaw chỉ có má thôi." Lewis cắt ngang rồi bỏ một cái bánh kếp vào miệng nhai nhồm nhoàm.
Bà Margaret ném cho Lewis một cái nhìn "thân thương" nhưng chưa kịp nói gì, ông Barnaby đã lên tiếng.
"Lew." ông nói, giọng bỗng trở nên nghiêm túc hơn một chút. "Năm nay con thi O.W.L.s, phải không?"
"Vâng" Lewis nói, giọng hơi kéo dài, như thể đã nghe câu này hàng trăm lần.
"Ba không yêu cầu con phải đạt đạt điểm E hay điểm O tất cả các môn..." ông Barnaby nói."Nhưng ba muốn con cố gắng. Vì sau này, nếu con muốn làm việc ở Bộ hay bất kỳ đâu, điểm O.W.L.s rất quan trọng."
"Con biết rồi mà ba." Lewis đáp lại nhưng giọng cậu không hề khó chịu. Cậu biết ba mình chỉ lo lắng thôi.
Bà Margaret nhìn chồng, rồi nhìn Lewis, rồi nhìn Giselle đang nhồi nhét bánh kếp. Bà cảm thấy lòng mình ấm áp lạ thường. Dù cuộc sống có bộn bề, dù công việc của Barnaby ngốn hết thời gian, dù lũ trẻ có lúc nghịch ngợm đến phát điên thì những buổi sáng như thế này, cả nhà quây quần bên bàn ăn, vẫn là điều quý giá nhất.
"Lew," bà Margaret nói. "Năm nay Gigi vào Hogwarts. Con phải trông chừng em con, nghe chưa? Không được để nó lạc, không được để nó vào chỗ nguy hiểm, và đặc biệt là..."
"...không được để nó chơi với mấy đứa hư hỏng." Lewis nói tiếp, giọng châm biếm. "Con thuộc lòng rồi. Hồi Stew mới nhập học má cũng nhắc nhở y chang vậy."
"Con nhớ vậy thì tốt." bà Margaret nói, mắt híp lại một cách nguy hiểm. "Và còn nữa-"
"Gì ạ?" Lewis nhướng mày, vẫn giữ vẻ mặt lười biếng.
"Con liệu hồn năm nay dẹp hết mấy trò quậy phá cho má, nghe rõ chưa?" bà Margaret nói, từng chữ như những viên đá lăn xuống dốc. "Năm vừa rồi má phải nhận ba lá thư từ Hogwarts, tất cả đều là chuyện liên quan đến con."
Cả bàn ăn im lặng. Giselle nín thở. Stuart bất giác nhếch mép, cố kìm cười. Abraham lặng lẽ gắp thêm bánh kếp, coi như không nghe thấy gì.
Lewis nhún vai, cố tỏ ra vô tội. "Lúc đó con đã giải thích rồi mà, đó đâu phải lỗi của con."
"Má không quan tâm sự thật!" bà Margaret quát, nhưng giọng đã cao hơn một quãng tám. "Má nói cho con biết, Lewis Marlowe, năm nay, nếu má còn nhận được bất kỳ một lá thư cú nào từ Hogwarts nữa, dù là thư báo con ném bột Floo vào mắt Giáo sư Binns hay thư báo con biến bạn cùng phòng thành con nhím, thì má sẽ lôi đầu con về nhà ngay lập tức. Không học hành gì nữa hết. Không Quidditch, không bạn bè, không phép thuật. Con sẽ ở nhà nhổ cỏ vườn và mổ gà cho đến khi tóc con bạc trắng, hiểu chưa?"
"Dạ... hiểu rõ lắm ạ..." Lewis lắp bắp, rón rén ăn hết đồ ăn trong dĩa của mình.
Giselle phá lên cười. Stuart cũng không nhịn được, bật cười thành tiếng, hiếm lắm mới thấy anh trai mình bị trừng trị đích đáng. Abraham nhìn Lewis, lắc đầu nhưng khóe miệng nhếch lên. Ông Barnaby đang nhai bánh, tuy cố tỏ ra nghiêm túc nhưng vai ông run lên vì kìm nén nụ cười.
"Tốt!" bà Margaret nói, ngồi xuống ghế, hài lòng. "Bây giờ, ăn nhanh lên. Hôm nay chúng ta có nhiều việc phải làm lắm."
✧༺𓋴༻✧
Bữa sáng kết thúc trong tiếng cười và những mẩu bánh kếp vương vãi trên bàn. Bà Margaret vẫy đũa một cái, những chiếc đĩa bẩn tự động bay về phía bồn rửa, xếp thành hai chồng ngay ngắn. Những chiếc cốc tự động lộn ngược trên giá để ráo. Một chiếc chổi lau nhà từ trong góc bay ra, bắt đầu quét những mảnh bánh vụn dưới sàn.
Stuart đang nhặt chiếc khăn lau bàn và bắt đầu lau những vết bơ còn đọng trên mặt gỗ. Giselle thì chạy quanh bàn, lê từng chiếc ghế gỗ nặng trịch về đúng vị trí của chúng (mặc dù Abraham đã sắp xếp ngay ngắn rồi).
Lewis thở dài, ngồi phịch xuống ghế. Mắt cậu lướt quanh rồi dừng lại trên người em trai, một nụ cười ranh mãnh nở trên môi Lewis.
"Ê, Stew." cậu gọi, giọng thấp hơn, chỉ đủ để Stuart nghe thấy. "Anh có thông tin này hay lắm. Nghe nói Caleb và Teresa chia tay rồi đấy. Em có biết tin đó chưa?"
Tay Stuart đang lau bàn khựng lại một giây rồi tiếp tục, mặt vẫn lạnh tanh.
"Chưa biết." Stuart nói, giọng đều đều. "Và em cũng chẳng quan tâm."
"Ồ, không quan tâm à?" Lewis nhướn mày, giọng đầy thích thú. "Vậy mà hồi năm ngoái, có ai đó đã tỏ tình với Teresa Sinclair ngay sau trận đấu Quidditch. Và kết quả bị từ chối một cách đau đớn. Anh còn nhớ nguyên văn là...'cậu rất tốt, Stuart, nhưng tôi có người yêu rồi'."
Stuart đứng thẳng dậy, ném chiếc khăn lau xuống bàn. Cậu nhìn thẳng vào Lewis, đôi mắt lạnh như băng.
"Anh muốn ăn đấm ngay bây giờ hả Lewis?"
"Này, này..." Lewis giơ hai tay lên, nhưng nụ cười vẫn không tắt. "Anh chỉ hỏi thôi mà. Vì anh nghĩ, nếu Caleb và Teresa đã chia tay, thì không phải là cơ hội cho em sao? Anh nghe nói Teresa bây giờ tập chỉ tập trung học hành, chẳng quan tâm đến chuyện yêu đương. Em có thể... tiếp cận từ từ."
"Anh im đi." Stuart nói, nhưng giọng cậu không còn lạnh nữa, nó có một chút gì đó bối rối. "Đó là chuyện của em."
Giselle, đang xếp chiếc ghế cuối cùng, bỗng quay phắt lại, mắt mở to. "Chuyện gì cơ? Hai anh đang có bí mật gì có phải không?"
"Không liên quan đến em đâu, Gigi." Stuart nói.
Giselle không tin, cô liền chạy đến bên cạnh Lewis. "Lew, anh kể cho em nghe với, em hứa sẽ không kể cho ai nghe đâu."
"Ờ... thì chuyện là-" Lewis định nói gì đó nhưng trước khi cậu kịp nói thêm, một chiếc khăn lau bàn ẩm ướt bay về phía cậu. Lewis nghiêng người, chiếc khăn vụt qua tai, bắn vào tường, để lại một vệt ướt nhạt nhòa.
"Stew!" Bà Margaret quát. "Không được ném khăn lau bàn vào mặt anh con!"
Stuart không nói gì, chỉ tới nhặt khăn lên, vắt lên bồn rửa chén rồi đi thẳng một mạch lên lầu.
Abraham, đang đứng cạnh bồn rửa, nhìn cảnh tượng với một nụ cười nhẹ.
"Thôi, thôi, dọn dẹp xong hết rồi." bà Margaret nói, vỗ tay một cái. "Mấy đứa lên phòng thay quần áo lẹ lên. Mười phút nữa, tập trung trước lò sưởi phòng khách. Ai chậm sẽ ở nhà."
"Vâng ạ!" Giselle hét lên, lao nhanh ra khỏi bếp như một cơn lốc nhỏ.
Lewis đứng dậy, cố tình đi chậm rãi để chọc tức mẹ, nhưng bà Margaret ném cho cậu một cái nhìn sắc như dao, cậu lập tức rảo bước nhanh hơn.
Bạn đang đọc truyện trên: ZingTruyen.Xyz